🔬 Dịch vụ & Thuốc

Phân tích sử dụng dịch vụ y tế và thuốc

Hiệu suất truy vấn (Supabase RPC)

Tổng: 936.28ms
Top Services
933.33ms
Top Medicines
933.49ms

* Các truy vấn chạy song song qua Promise.all — Thời gian thực tế ≈ query chậm nhất

📊 Doanh thu theo loại dịch vụ

💊 Số lượng thuốc theo nhóm

🔬 Chi tiết dịch vụ sử dụng nhiều nhất

933.33ms
#Mã DVTên dịch vụLoạiKhoaSố lượtDoanh thuBHYT chi trảĐơn giá TB
1CDHA14Nội soi đại tràngChẩn đoán hình ảnhChẩn đoán hình ảnh131157.200.000 ₫76.800.000 ₫1.200.000 ₫
2XN12Xét nghiệm HBsAg (Viêm gan B)Xét nghiệmXét nghiệm12615.120.000 ₫7.488.000 ₫120.000 ₫
3TT09Đốt điện mụn cócThủ thuậtDa liễu12424.800.000 ₫11.040.000 ₫200.000 ₫
4CDHA11MRI cột sốngChẩn đoán hình ảnhChẩn đoán hình ảnh122427.000.000 ₫201.600.000 ₫3.500.000 ₫
5TT07Trám răngThủ thuậtRăng Hàm Mặt12130.250.000 ₫14.200.000 ₫250.000 ₫
6TT15Truyền dịchThủ thuậtNội tổng hợp11823.600.000 ₫11.040.000 ₫200.000 ₫
7KB03Khám chuyên khoa NgoạiKhám bệnhNgoại tổng hợp11835.400.000 ₫19.440.000 ₫300.000 ₫
8XN07Chức năng gan (AST, ALT, GGT)Xét nghiệmXét nghiệm11520.700.000 ₫9.360.000 ₫180.000 ₫
9KB01Khám tổng quátKhám bệnhNội tổng hợp11422.800.000 ₫11.680.000 ₫200.000 ₫
10KB06Khám Tai Mũi HọngKhám bệnhTai Mũi Họng11422.800.000 ₫10.880.000 ₫200.000 ₫
11CDHA03X-quang xương khớpChẩn đoán hình ảnhChẩn đoán hình ảnh11320.340.000 ₫9.360.000 ₫180.000 ₫
12TT13Đặt vòng tránh thaiThủ thuậtSản phụ khoa11328.250.000 ₫13.600.000 ₫250.000 ₫
13CDHA05Siêu âm thaiChẩn đoán hình ảnhChẩn đoán hình ảnh11133.300.000 ₫14.160.000 ₫300.000 ₫
14CDHA01X-quang ngực thẳngChẩn đoán hình ảnhChẩn đoán hình ảnh11016.500.000 ₫8.160.000 ₫150.000 ₫
15TT10Đo thị lực + Khúc xạThủ thuậtMắt11011.000.000 ₫4.560.000 ₫100.000 ₫
16TT03Cắt chỉThủ thuậtNgoại tổng hợp11011.000.000 ₫5.280.000 ₫100.000 ₫
17XN08Chức năng thận (Ure, Creatinine)Xét nghiệmXét nghiệm10916.350.000 ₫7.680.000 ₫150.000 ₫
18KB10Khám cấp cứuKhám bệnhNội tổng hợp10954.500.000 ₫24.000.000 ₫500.000 ₫
19TT12Chích mụn nhọt/áp xeThủ thuậtNgoại tổng hợp10932.700.000 ₫15.360.000 ₫300.000 ₫
20XN14CA-125 (Ung thư buồng trứng)Xét nghiệmXét nghiệm10832.400.000 ₫14.400.000 ₫300.000 ₫

💊 Chi tiết thuốc sử dụng nhiều nhất

933.49ms
#Tên thuốcHoạt chấtNhómĐVTTổng SLSố đơnDoanh thu
1Esomeprazol 40mgEsomeprazoleTiêu hóaViên2.61012026.100.000 ₫
2Gabapentin 300mgGabapentinThần kinhViên2.34811114.088.000 ₫
3Sucralfate 1gSucralfateTiêu hóaGói2.3111249.244.000 ₫
4Meloxicam 7.5mgMeloxicamGiảm đauViên2.26311311.315.000 ₫
5Dextromethorphan 15mgDextromethorphanHô hấpViên2.2351174.470.000 ₫
6Vitamin D3 1000IUCholecalciferolVitaminViên2.2041176.612.000 ₫
7Canxi-D 600mg/400IUCalcium + Vitamin D3VitaminViên2.1551098.620.000 ₫
8Aspirin 81mgAcetylsalicylic acidTim mạchViên2.1331034.266.000 ₫
9Paracetamol 500mgParacetamolGiảm đauViên2.1001093.150.000 ₫
10Amlodipine 5mgAmlodipineTim mạchViên2.09510410.475.000 ₫
11Metronidazol 250mgMetronidazoleKháng sinhViên2.0891004.178.000 ₫
12Acyclovir 200mgAcyclovirKháng virusViên2.0881056.264.000 ₫
13Diclofenac 50mgDiclofenacGiảm đauViên2.0801104.160.000 ₫
14Nước mắt nhân tạoHypromelloseMắtChai2.055105164.400.000 ₫
15Azithromycin 500mgAzithromycinKháng sinhViên2.0449624.528.000 ₫
16Sắt Fumarate + Acid FolicFerrous fumarateVitaminViên1.971984.927.500 ₫
17Vitamin C 500mgAscorbic acidVitaminViên1.9481001.948.000 ₫
18Ibuprofen 400mgIbuprofenGiảm đauViên1.9411044.852.500 ₫
19Ofloxacin nhỏ tai 0.3%OfloxacinTMHChai1.93496106.370.000 ₫
20Atorvastatin 20mgAtorvastatinTim mạchViên1.932997.728.000 ₫