👨⚕️ Hiệu suất bác sĩ
Thống kê hoạt động khám chữa bệnh của từng bác sĩ
Doctor Performance: 321.84ms⏱️ Trung bình
🥇
ThS. Hoàng Văn Nam
ThS • Ngoại tổng hợp
Doanh thu
194.308.500 ₫
Lượt khám
195
Bệnh nhân
188
TB/lượt
996.454 ₫
🥈
ThS. Lý Thanh Sơn
ThS • Răng Hàm Mặt
Doanh thu
186.795.000 ₫
Lượt khám
209
Bệnh nhân
206
TB/lượt
893.756 ₫
🥉
PGS.TS. Nguyễn Thị Hạnh
PGS.TS • Mắt
Doanh thu
186.427.500 ₫
Lượt khám
201
Bệnh nhân
191
TB/lượt
927.500 ₫
📋 Chi tiết hiệu suất bác sĩ
321.84ms| # | Bác sĩ | Học vị | Khoa | Lượt khám | Bệnh nhân | Khám mới | Tái khám | Doanh thu | TB/lượt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ThS. Hoàng Văn Nam | ThS | Ngoại tổng hợp | 195 | 188 | 62 | 72 | 194.308.500 ₫ | 996.454 ₫ |
| 2 | ThS. Lý Thanh Sơn | ThS | Răng Hàm Mặt | 209 | 206 | 82 | 60 | 186.795.000 ₫ | 893.756 ₫ |
| 3 | PGS.TS. Nguyễn Thị Hạnh | PGS.TS | Mắt | 201 | 191 | 76 | 66 | 186.427.500 ₫ | 927.500 ₫ |
| 4 | TS. Phạm Quốc Hùng | TS | Ngoại tổng hợp | 198 | 194 | 66 | 75 | 186.112.000 ₫ | 939.960 ₫ |
| 5 | TS. Huỳnh Công Bình | TS | Chẩn đoán hình ảnh | 193 | 186 | 60 | 70 | 175.504.500 ₫ | 909.350 ₫ |
| 6 | TS. Vũ Thị Lan | TS | Sản phụ khoa | 200 | 195 | 61 | 80 | 172.498.000 ₫ | 862.490 ₫ |
| 7 | ThS. Võ Đình Phong | ThS | Mắt | 198 | 191 | 70 | 66 | 162.577.500 ₫ | 821.098 ₫ |
| 8 | PGS.TS. Bùi Minh Khoa | PGS.TS | Nhi khoa | 187 | 182 | 52 | 66 | 162.203.000 ₫ | 867.396 ₫ |
| 9 | ThS. Phan Văn Tuấn | ThS | Tai Mũi Họng | 213 | 211 | 59 | 80 | 160.138.500 ₫ | 751.824 ₫ |
| 10 | ThS. Đặng Thanh Mai | ThS | Sản phụ khoa | 182 | 176 | 50 | 64 | 149.968.000 ₫ | 824.000 ₫ |
| 11 | TS. Hồ Ngọc Bích | TS | Răng Hàm Mặt | 199 | 198 | 68 | 62 | 149.535.000 ₫ | 751.432 ₫ |
| 12 | TS. Đỗ Hải Long | TS | Tai Mũi Họng | 175 | 172 | 64 | 59 | 148.139.500 ₫ | 846.511 ₫ |
| 13 | TS. Trần Thị Hương | TS | Nội tổng hợp | 180 | 176 | 53 | 62 | 147.632.500 ₫ | 820.181 ₫ |
| 14 | TS. Dương Thị Ngọc | TS | Da liễu | 190 | 183 | 57 | 65 | 146.817.500 ₫ | 772.724 ₫ |
| 15 | ThS. Ngô Phương Anh | ThS | Nhi khoa | 183 | 178 | 64 | 50 | 145.674.000 ₫ | 796.033 ₫ |
| 16 | ThS. Trần Quốc Dũng | ThS | Da liễu | 169 | 164 | 64 | 48 | 144.510.500 ₫ | 855.092 ₫ |
| 17 | ThS. Nguyễn Xuân Vinh | ThS | Nội tổng hợp | 189 | 188 | 52 | 70 | 139.849.500 ₫ | 739.944 ₫ |
| 18 | ThS. Phạm Thị Trang | ThS | Xét nghiệm | 177 | 174 | 52 | 68 | 138.836.500 ₫ | 784.387 ₫ |
| 19 | ThS. Lê Đức Thắng | ThS | Nội tổng hợp | 180 | 175 | 55 | 58 | 124.715.000 ₫ | 692.861 ₫ |
| 20 | PGS.TS. Nguyễn Văn Minh | PGS.TS | Nội tổng hợp | 168 | 164 | 60 | 55 | 121.877.000 ₫ | 725.458 ₫ |
📊 Tóm tắt
Tổng bác sĩ
20
Tổng lượt khám
3.786
TB lượt/bác sĩ
189
Tổng doanh thu
3.144.119.500 ₫